Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "án kinh tế" (1)
án kinh tế
Tiếng Anh
Cụm từeconomic crime case
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
This is a complex economic crime case.
Từ liên quan "án kinh tế" (2)
tập đoàn kinh tế đa ngành

Tiếng Anh
Danh từcongromerate
cấm vận kinh tế

Tiếng Anh
Danh từeconomic sanctions
Cụm từ "án kinh tế" (2)
Các lệnh cấm vận kinh tế đã kéo dài nhiều năm nay.
Economic embargos have lasted for many years.
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
This is a complex economic crime case.
